1. Nguyên nhân & Con đường lây truyền
-
Tác nhân: Do vi khuẩn Mycoplasma suis gây ra. Chúng bám trên bề mặt hồng cầu của heo, làm tổn thương cấu trúc hồng cầu và khiến cơ thể tự đào thải hoặc phá hủy các hồng cầu này.
-
Con đường lây lan:
-
Vật chủ trung gian (Côn trùng hút máu): Ruồi, muỗi, mòng, ve, chấy rận... là con đường lây truyền chính giữa các con heo.
-
Dụng cụ can thiệp thú y: Dùng chung kim tiêm, kim bấm thẻ tai, dập đuôi, thiến heo mà không sát trùng kỹ.
-
Truyền từ mẹ sang con: Qua nhau thai hoặc trong quá trình sinh nở.
-
2. Triệu chứng lâm sàng
Bệnh thường diễn tiến ở hai thể chính:
Thể cấp tính (Thường gặp ở heo con sơ sinh, heo thịt hoặc heo nái sắp đẻ)
-
Sốt cao: Heo sốt từ 40,5 – 41,5°C, bỏ ăn, ủ rũ, nằm bẹp một chỗ.
-
Thiếu máu nặng: Niêm mạc mắt, nướu răng, da bụng nhạt màu, trắng bếch.
-
Vàng da: Da nhợt nhạt chuyển sang vàng nhạt hoặc vàng sậm (do hồng cầu vỡ giải phóng Bilirubin).
-
Tai & Chóp đuôi: Có hiện tượng xuất huyết, tím tái (xanh tím do thiếu oxy và tắc mạch nhỏ).
-
Heo con: Rất dễ tử vong do mất máu cấp và hạ đường huyết. Heo nái có thể sảy thai, thai chết lưu hoặc sốt mất sữa sau sinh.
Thể mạn tính (Phổ biến ở heo hậu bị và heo thịt)
-
Heo chậm lớn, xơ xác, da mốc, lông cứng.
-
Tỷ lệ FCR (tiêu tốn thức ăn) tăng cao.
-
Suy giảm miễn dịch: Heo rất dễ nhiễm các bệnh ghép như hô hấp phức hợp (PRDC), Dịch tả, E.coli,... làm tỷ lệ chết trong đàn tăng.
-
Rối loạn sinh sản ở nái: Chậm lên giống, lên giống giả, tỷ lệ đậu thai thấp.
-
.png)
3. Bệnh tích đặc trưng (Khi mổ khám)
-
Máu: Máu loãng, khó đông, màu nhạt như nước rửa thịt.
-
Lách: Sưng to đột biến, mềm và sẫm màu.
-
Gan: Sưng to, có màu vàng nhạt hoặc màu gạch nát do tích tụ Bilirubin.
-
Túi mật: Căng phồng, chứa mật đặc sánh.
-
Thận: Sưng nhẹ, vỏ thận có thể xuất huyết vệt hoặc có màu vàng.
4. Phác đồ điều trị hiệu quả
Mycoplasma suis không có thành tế bào hoàn chỉnh, do đó các kháng sinh dòng Beta-lactam (như Penicillin, Amoxicillin) không có tác dụng.
🛠️ Các bước xử lý:
-
Đặc trị nguyên nhân (Kháng sinh):
-
Oxytetracycline / Doxycycline: Là lựa chọn hàng đầu và hiệu quả nhất. Tiêm dạng kéo dài (LA) hoặc trộn vào thức ăn/nước uống cho toàn đàn trong 7–10 ngày.
-
Tiamulin hoặc Tylosin: Có thể dùng phối hợp nếu có nguy cơ ghép bệnh hô hấp.
-
-
Đổi mới & Bổ máu (Cực kỳ quan trọng):
-
Tiêm Sắt (Iron dextran) kết hợp Vitamin B12 để kích thích tạo hồng cầu mới.
-
Bổ sung Vitamin C, Electrolyte (Điện giải), Glucose để nâng cao sức đề kháng, chống hạ đường huyết.
-
Sử dụng thuốc bổ gan thận (như Sorbitol, B-complex) để hỗ trợ đào thải độc tố do vỡ hồng cầu.
-
-
Hạ sốt & Chống viêm:
-
Tiêm Analgine, Paracetamol hoặc Meloxicam/Ketoprofen nếu heo sốt cao trên 40.5°C.
-
5. Biện pháp phòng bệnh tổng thể
-
Kiểm soát côn trùng: Thường xuyên phun thuốc diệt ruồi, muỗi, rận, mòng trong và xung quanh khu vực chuồng nuôi.
-
Vệ sinh thú y nghiêm ngặt:
-
Thay kim tiêm: Dùng kim riêng cho từng ô chuồng hoặc từng con (đặc biệt khi tiêm heo nái và xử lý heo bệnh).
-
Sát trùng kỹ dụng cụ thiến, bấm răng, cắt đuôi bằng cồn hoặc dung dịch sát trùng chuyên dụng.
-
-
Tăng cường sức đề kháng: Định kỳ trộn Doxycycline hoặc Oxytetracycline vào thức ăn cho heo nái trước khi đẻ 1 tuần và heo con sau khi tách đàn để giảm áp lực vi khuẩn.
-
Quản lý an toàn sinh học: Lấy giống từ nguồn sạch bệnh, cách ly heo mới nhập đàn ít nhất 30 ngày.

